Nghĩa chính
- Tiền trợ cấp hàng nămdanh từA right to receive amounts of money regularly over a certain fixed period, in perpetuity, or, especially, over the remaining life or lives of one or more beneficiaries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- annuityDạng gốc (base form)
- annuitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| life annuitydanh từ | danh từ | Các khoản tiền hàng năm mà người mua tiếp tục thanh toán khi còn sống |
| retirement annuity plandanh từ | danh từ | Hợp đồng niên kim hưu trí |
| retirement annuity contractdanh từ | danh từ | Loại chương trình lương hưu của Vương quốc Anh với các phúc lợi cụ thể, được bán trước tháng 7 năm 1988, dành cho những người tự kinh doanh hoặc những nhân viên không được cấp lương hưu tại nơi làm việc |
| deferred annuity | Niên kim trả sau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc annuityNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápannuité
- từ tiếng Latinh trung đạiannuitās
- từ tiếng Latinhannuus“annual”
Ví dụ
- .Luật pháp cho phép chúng ta nhận tiền niên kim.
- , .Nếu không có khoản tiền niên kim của mình, cô ấy sẽ không bao giờ có thể trả nổi các hóa đơn.
- niên kim trả ngay