Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retirement annuity plan
danh từ
(noun)
US
/ɹ
i
ˈ
t
aɪ
ɚ
m
ə
n
t
ə
ˈ
n
u
ə
t
i
ˈ
p
l
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Hợp đồng niên kim hưu trí
danh từ
A retirement annuity contract.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retirement annuity plan
Dạng gốc
(base form)
retirement annuity plan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
RAC
s226
s620
retirement annuity contract
Section 226
Section 620
AI
1
Hợp đồng niên kim hưu trí
1
Hợp đồng niên kim hưu trí
1
Hợp đồng niên kim hưu trí