Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anualidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anwaliˈdad/
nguồn
Nghĩa chính
1
Niên kim
danh từ
annuity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anualidad
Dạng gốc
(base form)
anualidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
annuity
Tiền trợ cấp hàng năm
AI
1
Niên kim
1
Niên kim
1
Niên kim