Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anilingus
danh từ
(noun)
US
/ˌ
eɪ
.
n
ɪ
ˈ
l
ɪ
ŋ
.
ɡ
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cách liếm đít
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Performance of oral sex upon the anus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rimming
reaming
anilinction
arse-licking
ass-licking
salad tossing
Nguồn gốc
(etymology)
anus
+
cunnilingus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anilingus
giống đực
Cách liếm đít
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anilingus
anilingu
al
Liên quan đến anilingus
tính từ
anilingu
ist
Người thực hiện anilingus
danh từ
anilingu
istic
Anilingual, liên quan đến anilingus
tính từ
Từ liên quan
(related word)
rusty trombone
sexual activity
tossed salad
oral sex
rimjob
rim job
AI
1
Cách liếm đít
1
Cách liếm đít
1
Cách liếm đít