Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anilingual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến anilingus
tính từ
Of or pertaining to anilingus.
Nguồn gốc
(etymology)
anilingus
+
-al
AI
1
Liên quan đến anilingus
1
Liên quan đến anilingus
1
Liên quan đến anilingus