Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anilinguist
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người thực hiện anilingus
danh từ
One who performs anilingus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anilinguist
Dạng gốc
(base form)
anilinguist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anilingus
+
-ist
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rimmer
arse-licker
ass-licker
buttlicker
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anilinguist
anilinguist
ic
Anilingual, liên quan đến anilingus
tính từ
AI
1
Người thực hiện anilingus
1
Người thực hiện anilingus
1
Người thực hiện anilingus