Nghĩa chính
- Sự chụp tia X mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medical imaging technique in which an X-ray image is taken to visualize the inside of blood vessels and organs of the body, with particular interest in the arteries, veins and the heart chambers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- angiographyDạng gốc (base form)
- angiographiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magnetic resonance angiographydanh từ | danh từ | Kỹ thuật hình ảnh y tế sử dụng công nghệ MRI để tạo ra hình ảnh chi tiết của mạch máu, giúp phát hiện những bất thường như tắc nghẽn, thu hẹp hoặc phình động mạch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc angiographyVí dụ
- .