microangiography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chụp X quang các mạch máu rất nhỏ sử dụng chất cản quang được tiêmdanh từkhông đếm được (uncountable)The radiography of very small blood vessels using an injected contrast medium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microangiographyDạng gốc (base form)
- microangiographiesSố nhiều (plural)