Dịch

panangiography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chụp động mạch toàn bộ cơ quan (thường là não)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)angiography of an entire organ (typically the brain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panangiographyDạng gốc (base form)
  2. panangiographiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI