angiogram
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình ảnh X-quang của các mạch máu thu được sau khi tiêm chất cản quangdanh từAn X-ray image of the blood vessels gained after the injection of a radiopaque contrast medium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- angiogramDạng gốc (base form)
- angiogramsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa