Dịch

arteriography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chụp X quang động mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)radiography of an artery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arteriographyDạng gốc (base form)
  2. arteriographiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mô tả động mạch
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)description of the arteries

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

arteriography

Ngôn ngữ khác

AI