arteriography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chụp X quang động mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)radiography of an artery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arteriographyDạng gốc (base form)
- arteriographiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mô tả động mạch
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)description of the arteries