Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cuộc tán tỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Courtship; flirtation.
- Mối tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A love affair.
- Người tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lover.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amourDạng gốc (base form)
- amoursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| d'Amourdanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Pháp |
| amour propredanh từ | danh từ | Lòng tự trọng |
| L'Anse Amourdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng ở Labrador, Newfoundland và Labrador, Canada |
| parfait d'amourdanh từ | danh từ | Loại rượu mùi màu tím, thường làm từ curaçao |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tình yêu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Love, affection.
Ví dụ
- — ….Có lẽ Daisy chưa từng tham gia cuộc tình nào cả — thế mà có điều gì đó trong giọng nói của cô ấy...
- , , .Chuyện tình cảm của loài vịt mồng lớn càng đa dạng hơn.
- , ...Khiến bạn tự hỏi làm thế nào họ có thể nhìn thấy người tình của mình, hoặc đôi tay của họ...
Họ từ (word family)
cùng gốc amourNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiamour
- từ tiếng Pháp trung đạiamour
- từ tiếng Pháp cổamor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha