Dịch

amourette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mối tình nho nhỏdanh từA petty love affair.
  2. Cỏ tình yêu, hay cỏ run rẩydanh từThe love grass, or quaking grass.
  3. Thần tình yêudanh từA cupid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amouretteDạng gốc (base form)
  2. amourettesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápamourette

Ví dụ

  • . — ; .

AI