Dịch

amnestic

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/æmˈnɛs.tɪk/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Xem amnesiatính từSynonym of amnesic (adjective).
  2. Đồng nghĩa với amnesicdanh từSynonym of amnesic (noun).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amnesticDạng gốc (base form)
  2. amnesticsSố nhiều (plural)
  3. more amnesticSo sánh hơn (comparative)
  4. most amnesticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

amnestic mild cognitive impairmentdanh từTình trạng được công nhận về mặt lâm sàng trong đó tình trạng suy giảm trí nhớ lớn hơn mức suy giảm dự kiến do tuổi già ở độ tuổi của bệnh nhân

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

amnesty“forgetfulness”-ic

Ví dụ

AI