amnéstico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mất trí nhớtính từamnestic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amnésticoDạng gốc (base form)
- amnésticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- amnésticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- amnésticaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh