Dịch

amnéstico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mất trí nhớtính từamnestic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amnésticoDạng gốc (base form)
  2. amnésticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. amnésticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. amnésticaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI