Dịch

aminal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hợp chất hữu cơ có hai nhóm chức amino gắn trên cùng một nguyên tử carbon - R₂C(NR₂)₂danh từAny organic compound having two amino functional groups attached to the same carbon atom - R₂C(NR₂)₂
  2. Con vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An animal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aminalDạng gốc (base form)
  2. aminalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc aminal

AI