Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geminal diamine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Aminal
danh từ
An aminal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geminal diamine
Dạng gốc
(base form)
geminal diamine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Aminal
1
Aminal
1
Aminal