Dịch

amine

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm amindanh từA functional group formally derived from ammonia by replacing one, two or three hydrogen atoms with hydrocarbon or other radicals.
  2. Hợp chất amindanh từAny organic compound containing an amine functional group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amineDạng gốc (base form)
  2. aminesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-aminehậu tốAmin
amine imidedanh từCác loại hợp chất hữu cơ có nguồn gốc chính thức từ amin và nitren - R₃N⁺-N⁻R
amine oxidedanh từCác loại hợp chất hữu cơ được hình thành bằng cách thêm nguyên tử oxy vào amin - R₃N⁺-O⁻, nhưng đôi khi được viết là R₃N=O
amine ylidedanh từAmoni ylide
organic aminedanh từHợp chất chứa một nhóm amin liên kết với ít nhất một nguyên tử cacbon
primary aminedanh từAmin, chứa một gốc đơn, có công thức chung R-NH₂
amine scrubberdanh từThiết bị sử dụng amin lỏng như dietanolamine để loại bỏ các chất có tính axit (như sulfur dioxide hoặc hydrogen sulfide) khỏi khí công nghiệp
tertiary aminedanh từAmin, chứa ba gốc, có công thức chung R₁R₂R₃-N; các căn thức có thể giống nhau, khác nhau hoặc là một phần của vành

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Metylamin là amin đơn giản nhất.
  • .Nitrit phản ứng với một amin thơm để tạo thành muối diazonium.

AI