Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aminic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tính chất của amin
tính từ
Characteristic of an amine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aminic
Dạng gốc
(base form)
more aminic
So sánh hơn
(comparative)
most aminic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
amine
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aminic
amin
e
Nhóm amin
danh từ
amin
o
Axit amin
danh từ, tính từ
AI
1
Tính chất của amin
1
Tính chất của amin
1
Tính chất của amin