Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aminergic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được kích hoạt bởi một amin sinh hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Activated by a biochemical amine
Nguồn gốc
(etymology)
amine
+
-ergic
AI
1
Được kích hoạt bởi một amin sinh hóa
1
Được kích hoạt bởi một amin sinh hóa
1
Được kích hoạt bởi một amin sinh hóa