Dịch

hemiaminal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hợp chất hữu cơ có cả nhóm chức amino và nhóm hydroxy gắn trên cùng một nguyên tử cacbon; chúng được tổng hợp bằng cách phản ứng giữa amoniac hoặc amin với aldehyd hoặc xetondanh từAny organic compound having both an amino and a hydroxy functional group attached to the same carbon atom; they are synthesized by reacting ammonia or an amine with an aldehyde or ketone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemiaminalDạng gốc (base form)
  2. hemiaminalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI