hemiaminal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hợp chất hữu cơ có cả nhóm chức amino và nhóm hydroxy gắn trên cùng một nguyên tử cacbon; chúng được tổng hợp bằng cách phản ứng giữa amoniac hoặc amin với aldehyd hoặc xetondanh từAny organic compound having both an amino and a hydroxy functional group attached to the same carbon atom; they are synthesized by reacting ammonia or an amine with an aldehyde or ketone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hemiaminalDạng gốc (base form)
- hemiaminalsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa