Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thioaminal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các aminal có một hoặc nhiều nguyên tử lưu huỳnh
danh từ
Any aminal that has one or more sulfur atoms
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thioaminal
Dạng gốc
(base form)
thioaminal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
thio-
+
aminal
AI
1
Các aminal có một hoặc nhiều nguyên tử lưu huỳnh
1
Các aminal có một hoặc nhiều nguyên tử lưu huỳnh
1
Các aminal có một hoặc nhiều nguyên tử lưu huỳnh