Dịch

ambi-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Hoặc hoặc cả haitiền tốEither or both.
  2. Ở cả hai bêntiền tốOn both sides.
  3. Trung gian giữa hai loạitiền tốIntermediate between two categories.
  4. Luân phiên giữa hai loạitiền tốAlternating between two categories.

Cụm từ (phrase)

ambi-handedtính từCó khả năng ngang nhau ở cả hai tay; thuận cả hai tay

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhambo“both”

Cùng gốc (doublet)amphi-

AI