Dịch

ambident

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mô tả một phân tử hoặc nhóm có hai vị trí phản ứng thay thế và tương tác với nhau, liên kết với một trong hai vị trí đó có thể được tạo ra trong quá trình phản ứngtính từDescribing a molecule or group that has two alternative and interacting reaction sites, to either of which a bond may be made during a reaction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambidentDạng gốc (base form)
  2. more ambidentSo sánh hơn (comparative)
  3. most ambidentSo sánh nhất (superlative)

AI