Dịch

alternation

C2danh từ (noun)
UK/ˈɒl.tə(ɹ)ˌneɪ.ʃən/US/ˈɑl.tɚˌneɪ.ʃən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sự luân phiên, sự thay phiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reciprocal succession of (normally two) things in time or place; the act of following and being followed by turns; alternate succession, performance, or occurrence
  2. Sự đối đáp luân phiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The response of the congregation speaking alternately with the minister.
  3. Biến âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ablaut.
  4. Sự thay đổi cấu trúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pattern by which more than one construct is possible, as with "Alice cooked Bob dinner" and "Alice cooked dinner for Bob".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alternationDạng gốc (base form)
  2. alternationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dative alternationdanh từSự thay đổi dative
Verner alternationdanh từSự xen kẽ giữa các phụ âm ở các dạng khác nhau của một từ bắt nguồn từ các ngôn ngữ Đức, là kết quả của định luật Verner
grammatical alternationdanh từXen kẽ Verner
alternation of generationsdanh từĐồng nghĩa với metagenesis

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Phép tuyển bao hàm
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The "inclusive or" truth function.

Ví dụ

  • sự luân phiên giữa ca đêm và ca ngày
  • , ; : , Có những bài Thánh ca trong số đó, nơi mỗi âm tiết đều có độ dài chuẩn; mỗi phần của câu đều có quãng nghỉ thích hợp: nơi mà các từ ngữ không bị nhầm lẫn bởi những sự luân phiên khó hiểu, hoặc trở nên tẻ nhạt bởi những sự lặp lại không cần thiết.
  • ; sự thay đổi cách tặng; sự thay đổi cách vị trí

AI