Dịch

alternation of generations

danh từ (noun)
US/ˈɑl.tɚˌneɪ.ʃən əv ˌdʒɛnɚˈeɪʃənz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với metagenesisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of metagenesis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (1851) , .

AI