Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alternation of generations
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
l
.
t
ɚˌ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
ə
v
ˌ
dʒ
ɛ
n
ɚˈ
eɪ
ʃ
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với metagenesis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of metagenesis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
metagenesis
Ví dụ
Hofmeister
(1851)
discovered
alternation
of
generations
and
demonstrated
the
connection
between
the
pteridophytes
and
the
bryophytes
,
giving
rise
to
the
concept
of
the
archegoniates
.
AI
1
Đồng nghĩa với metagenesis
1
Đồng nghĩa với metagenesis
1
Đồng nghĩa với metagenesis