Dịch

alcoholism

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tác hại của rượudanh từkhông đếm được (uncountable)A chronic disease caused by compulsive and uncontrollable consumption of alcoholic beverages, leading to addiction and deterioration in health and social functioning.
  2. Ngộ độc rượu cấp tính, ngộ độc rượudanh từkhông đếm được (uncountable)Acute alcohol poisoning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcoholismDạng gốc (base form)
  2. alcoholismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

battle alcoholismChiến đấu với chứng nghiện rượu
chronic alcoholismChứng nghiện rượu mạn tính
recover from alcoholismHồi phục sau chứng nghiện rượu
suffer from alcoholismMắc chứng nghiện rượu
treat alcoholismĐiều trị chứng nghiện rượu
-holismhậu tốDạng nghiện, phụ thuộc về thể chất hoặc bị ám ảnh

Ví dụ

  • Yanni's .Chứng nghiện rượu của Yanni ngày càng trầm trọng hơn.
  • .Chứng nghiện rượu đã hủy hoại cuộc đời tôi.
  • .Nghiện rượu không có gì đáng cười cả.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

alcohol-ism

  1. từ tiếng Latinh mớialcoholismus chronicus

AI