Nghĩa chính
- Tác hại của rượudanh từkhông đếm được (uncountable)A chronic disease caused by compulsive and uncontrollable consumption of alcoholic beverages, leading to addiction and deterioration in health and social functioning.
- Ngộ độc rượu cấp tính, ngộ độc rượudanh từkhông đếm được (uncountable)Acute alcohol poisoning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcoholismDạng gốc (base form)
- alcoholismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battle alcoholism | Chiến đấu với chứng nghiện rượu | |
| chronic alcoholism | Chứng nghiện rượu mạn tính | |
| recover from alcoholism | Hồi phục sau chứng nghiện rượu | |
| suffer from alcoholism | Mắc chứng nghiện rượu | |
| treat alcoholism | Điều trị chứng nghiện rượu | |
| -holismhậu tố | hậu tố | Dạng nghiện, phụ thuộc về thể chất hoặc bị ám ảnh |
Ví dụ
- Yanni's .Chứng nghiện rượu của Yanni ngày càng trầm trọng hơn.
- .Chứng nghiện rượu đã hủy hoại cuộc đời tôi.
- .Nghiện rượu không có gì đáng cười cả.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc alcoholismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha