Dịch

enolismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enoˈlismo/

Nghĩa chính

  1. Chứng nghiện rượudanh từalcoholism

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI