Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enolismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enoˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chứng nghiện rượu
danh từ
alcoholism
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alcoholismo
etilismo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alcoholism
Tác hại của rượu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
enólico
AI
1
Chứng nghiện rượu
1
Chứng nghiện rượu
1
Chứng nghiện rượu