Dịch

alcoholize

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuyển đổi thành rượu bằng cách lên men hoặc tăng nồng độ rượu bằng cách tinh chếđộng từTo convert into alcohol by fermentation, or to increase the concentration of alcohol by rectification
  2. Truyền hoặc bão hòa với rượu mạnhđộng từTo infuse or saturate with an alcoholic spirit
  3. Chịu ảnh hưởng của rượuđộng từTo subject to the influence of alcohol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcoholizeNguyên thể (infinitive)
  2. alcoholizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. alcoholizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. alcoholizingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nghiền thành bột mịn
  1. To reduce to a fine powder

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,

AI