alce
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con nai sừng tấmdanh từAn elk.
- Con thú thần thoại có hình dáng giống một con chim ưng không có cánh, thường được phân loại là một con chim ưng đựcdanh từA mythical beast resembling a griffin with no wings, often classified as a male griffin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alceDạng gốc (base form)
- alcesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc alceVí dụ
- , wooddes .
- . betw. ’ ’ .
- . . . . . . . […] . . […] , , .