Dịch

alce

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con nai sừng tấmdanh từAn elk.
  2. Con thú thần thoại có hình dáng giống một con chim ưng không có cánh, thường được phân loại là một con chim ưng đựcdanh từA mythical beast resembling a griffin with no wings, often classified as a male griffin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alceDạng gốc (base form)
  2. alcesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinhalcē

Cùng gốc (doublet)AlcisAlgizelk

danh từ
  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀλκήalkḗ“courage, prowess; guard, defense”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , wooddes .
  • . betw. ’ ’ .
  • . . . . . . . […] . . […] , , .

AI