Dịch

keythong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con thú thần thoại có hình dáng giống một con chim ưng không có cánh, thường được phân loại là một con chim ưng đựcdanh từA mythical beast resembling a griffin with no wings, often classified as a male griffin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keythongDạng gốc (base form)
  2. keythongsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , , , , gryphen, , gryphen, …
  • . . . . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạikeythong

AI