keythong
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con thú thần thoại có hình dáng giống một con chim ưng không có cánh, thường được phân loại là một con chim ưng đựcdanh từA mythical beast resembling a griffin with no wings, often classified as a male griffin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keythongDạng gốc (base form)
- keythongsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , , , , gryphen, , gryphen, …
- . . . . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikeythong