Dịch

Algiz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ rune thứ 15 trong Elder Futhark, chữ rune thứ 7 trong Aett của Hagal, ⟨ᛉ⟩danh từkhông đếm được (uncountable)The 15th rune in the Elder Futhark, the 7th rune in Hagal's Aett, ⟨ᛉ⟩.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . , .
  • . , . , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng German nguyên thủy*algiz“elk”

Cùng gốc (doublet)alceAlcis

AI