Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aglitter
tính từ
(adjective)
/
ə
ˈ
ɡ
l
ɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Lấp lánh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Glittering.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lấp lánh
bright
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
brillante
Sáng chói, lấp lánh, rực rỡ
chispeante
Lấp lánh, lóng lánh
centelleante
Lấp lánh, lấp lánh sáng
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
glitter
Ví dụ
[…]
by
now
his
black
eyes
were
aglitter
with
stars
.
a
light
buggy
,
all
aglitter
from
point
to
point
of
its
natty
furnishings
,
drew
up
at
our
gate
AI
1
Lấp lánh
1
Lấp lánh
1
Lấp lánh