Dịch

aglitter

tính từ (adjective)
/əˈɡlɪtɚ/

Nghĩa chính

  1. Lấp lánhtính từkhông so sánh (not comparable)Glittering.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lấp lánh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] .
  • , ,

AI