Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
againrising
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phục sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Resurrection.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gainrising
uprist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pascua
Phục Sinh
resurrección
Phục sinh
pascual
Phục sinh
Nguồn gốc
(etymology)
again-
+
rising
từ tiếng Anh trung đại
agenrising
AI
1
Sự phục sinh
1
Sự phục sinh
1
Sự phục sinh