pascual
B2tính từ (adjective)
/pasˈkwal/
Nghĩa chính
- Phục sinhtính từPaschal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pascualDạng gốc (base form)
- pascualesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cordero pascualdanh từ | danh từ | Chiên Vượt Qua |
| cirio pascualdanh từ | danh từ | Nến phục sinh |
| Vigilia Pascual | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc pascualTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh