Dịch

pascualina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một loại bánh rau củ, đặc biệt có nhân rau chân vịtdanh từa type of vegetable pie, especially stuffed with spinach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pascualinaDạng gốc (base form)
  2. pascualinasSố nhiều (plural)

AI