pascualina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một loại bánh rau củ, đặc biệt có nhân rau chân vịtdanh từa type of vegetable pie, especially stuffed with spinach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pascualinaDạng gốc (base form)
- pascualinasSố nhiều (plural)