Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gainrising
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự trỗi dậy lần nữa; sự hồi sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rising again; resurrection.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
againrising
uprist
AI
1
Sự trỗi dậy lần nữa
1
Sự trỗi dậy lần nữa
1
Sự trỗi dậy lần nữa