Nghĩa chính
- Xatrạng từAway (from the home or starting point, physical or conceptual). (Often preceded by far, farther, or further.)
- Trên sântrạng từOn the field.
- Ngoài trờitrạng từOut in the open.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afieldDạng gốc (base form)
- more afieldSo sánh hơn (comparative)
- most afieldSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiafeld
- từ tiếng Anh cổon felde“afield”
Ví dụ
- .Chuyến đi mới nhất này đã đưa chúng tôi đi xa hơn bao giờ hết.
- .Chúng ta hiện đã có cả hai đội trên sân và có thể bắt đầu trận đấu.
- , .Người thương gia rất quan tâm đến hành trình của tôi, và nghĩ rằng ngủ ngoài trời rất nguy hiểm.