Nghĩa chính
- Cố vấndanh từOne who advises.
- Giáo viên chủ nhiệmdanh từEllipsis of class adviser.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adviserDạng gốc (base form)
- advisersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- adviser (to sb) (on sth)cố vấn (cho ai) (về cái gì)a special adviser to the president on educationmột cố vấn đặc biệt cho tổng thống về giáo dục
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| career adviser | Cố vấn nghề nghiệp | |
| dietary adviser | Cố vấn dinh dưỡng | |
| financial adviser | Cố vấn tài chính | |
| legal adviser | Cố vấn pháp lý | |
| policy adviser | Cố vấn chính sách | |
| school adviser | Cố vấn học đường | |
| class adviserdanh từ | danh từ | Giáo viên phụ trách một phần cụ thể ở một cấp học nhất định nơi học sinh của mỗi lớp trong một năm học hoặc học kỳ nhất định thường không thay đổi theo từng lớp |
| robo-adviser | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- advisordễ nhầmLà cách viết khác của advisor, hoàn toàn đồng nghĩa nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Họ từ (word family)
cùng gốc adviserNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ^([]) .Cuộc gọi, cuộc hội thoại đầu tiên được biết đến giữa các tổng thống kể từ khi Trump nhậm chức tháng trước, diễn ra khi Trump nói rõ với các cố vấn của mình rằng ông muốn nhanh chóng chấm dứt xung đột Ukraine.
- .Anh ấy là một cố vấn dinh dưỡng.
- .Bạn sẽ là một cố vấn tốt.