Nghĩa chính
- Giáo viên phụ trách một phần cụ thể ở một cấp học nhất định nơi học sinh của mỗi lớp trong một năm học hoặc học kỳ nhất định thường không thay đổi theo từng lớpdanh từthe teacher in charge of a specific section in a certain school level where the students for each class in a certain school year or semester do not typically change per class
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- class adviserDạng gốc (base form)
- class advisersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa