Dịch

adulter

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ngoại tình, đặc biệt là một người đàn ôngdanh từAn adulterer, especially a male one.
  2. Phạm tội ngoại tìnhđộng từTo commit adultery.
  3. Làm ô nhiễm cái gì đó; ngoại tìnhđộng từTo pollute something; to adulterate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adulterDạng gốc (base form)
  2. adultersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Latinhadulter
động từ
  1. từ tiếng Latinhadulterō

AI