adorer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người tôn thờdanh từSomeone who worships.
- Một người có sự ngưỡng mộ, yêu mến hay yêu mến sâu sắc (về ai đó hoặc điều gì đó)danh từSomeone who has a deep admiration, fondness or love (of someone or something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adorerDạng gốc (base form)
- adorersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc adorerVí dụ
- […] / welnigh / ’ , / […]
- , / , / . / wasn’t .
- , .