Dịch

adorator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với adorerdanh từSynonym of adorer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adoratorDạng gốc (base form)
  2. adoratorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

adore-ator

  1. mượn từ tiếng Phápadorateur
  2. mượn từ tiếng Latinhadōrātor

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • []umble , .

AI