Nghĩa chính
- Người thờ cúng, người sùng báidanh từA person who worships, especially at a place of assembly for religious services.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- worshipperDạng gốc (base form)
- worshippersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sun worshipperdanh từ | danh từ | Người tôn kính Mặt trời như một vị thần |
| fire-worshipperdanh từ | danh từ | Người tôn kính lửa |
| Cross-worshipperdanh từ | danh từ | Cơ-đốc nhân |
| Christ-worshipperdanh từ | danh từ | Người thờ phượng Chúa Kitô |
| bread-worshipper | Chưa có nghĩa | |
| sun-worshipper | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc worshipperNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , ever-eager , Father’s . , .