Dịch

adduction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động bổ sung hoặc đưa radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of adducing or bringing forward.
  2. Hành động mà các bộ phận của cơ thể bị kéo về phía trục của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action by which the parts of the body are drawn towards its axis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adductionDạng gốc (base form)
  2. adductionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

adduct-ion

  1. mượn từ tiếng Latinhadductio

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

AI