Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underadduction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giảm dẫn truyền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hypoadduction.
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
adduction
AI
1
Giảm dẫn truyền
1
Giảm dẫn truyền
1
Giảm dẫn truyền