Nghĩa chính
- Tính thích nghi, khả năng thích ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being adaptable; a quality that renders adaptable.
- Tính thích nghi, khả năng thích ứng sinh họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Variability in respect to, or under the influence of, external conditions; susceptibility of an organism to that variation whereby it becomes suited to or fitted for its conditions of environment; the capacity of an organism to be modified by circumstances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adaptabilityDạng gốc (base form)
- adaptabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Nhưng thử thách thực sự về khả năng thích ứng của tôi đến vào năm cuối, khi tôi trở thành chủ tịch chi hội DKA.
- .Khả năng thích ứng của bộ não con người đã giúp con người sinh tồn và phát triển trong những khí hậu thay đổi.
- .Khả năng thích ứng của con người trong những hoàn cảnh khó khăn thực sự đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa