Nghĩa chính
- Âm họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of sounds, teaching their nature, phenomena and laws.
- Độ vang, tính chất âm thanhdanh từkhông đếm được (uncountable)The properties of a space that affect how sound carries.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quantum acousticsdanh từ | danh từ | Nghiên cứu ảnh hưởng của các định luật cơ học lượng tử đến sự truyền và hấp thụ âm thanh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc acousticsVí dụ
- .Độ vang trong nhà hát opera khiến toàn bộ buổi hòa nhạc có âm thanh ma mị.
- () âm học kiến trúc
- .Căn phòng có tính chất âm thanh kém.