Dịch

acoustics

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of sounds, teaching their nature, phenomena and laws.
  2. Độ vang, tính chất âm thanhdanh từkhông đếm được (uncountable)The properties of a space that affect how sound carries.

Cụm từ (phrase)

quantum acousticsdanh từNghiên cứu ảnh hưởng của các định luật cơ học lượng tử đến sự truyền và hấp thụ âm thanh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Độ vang trong nhà hát opera khiến toàn bộ buổi hòa nhạc có âm thanh ma mị.
  • () âm học kiến trúc
  • .Căn phòng có tính chất âm thanh kém.

AI