acústica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈkustika/nguồn
Nghĩa chính
- Âm học (chất lượng của một không gian để chơi nhạc)danh từacoustics (a quality of a space for doing music)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| onda acústica | Sóng âm | |
| guitarra acústica | Đàn ghi-ta mộc | |
| resonancia acústica | Cộng hưởng âm học | |
| contaminación acústica | Ô nhiễm tiếng ồn |
Họ từ (word family)
cùng gốc acústicaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh