acoustically
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Dùng nhạc cụ mộc, không cắm điệntrạng từkhông so sánh (not comparable)In an acoustic manner, or using an acoustic musical instrument.
- Về mặt âm họctrạng từkhông so sánh (not comparable)From the perspective of acoustics.
Họ từ (word family)
cùng gốc acousticallyVí dụ
- , , , .Tuy nhiên, rất ít nghiên cứu kiểm tra trực tiếp những hạn chế trong nhận thức của người bản xứ, đặc biệt là đối với các độ tương phản chỉ khác biệt tối thiểu về mặt âm học và cấu âm.
- các phòng thu trang bị âm học kém
Nguồn gốc (etymology)
acoustic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha